Sàn giao dịch toàn cầu cho những lựa chọn cân nhắc
Góp ý

Quay lại thiết bị

Cần trục bánh xích · PM50/0794/2026

Kobelco BMS1200HD Crawler Crane with 120 ft Boom

Gói thầu lưu trữ Đóng thầu ngày 2026-09-10

Ảnh 1/14Ảnh 2/14Ảnh 3/14Ảnh 4/14Ảnh 5/14Ảnh 6/14Ảnh 7/14Ảnh 8/14Ảnh 9/14Ảnh 10/14Ảnh 11/14Ảnh 12/14Ảnh 13/14Ảnh 14/14

Thông số kỹ thuật

HãngKobelco
MẫuBMS1200HD
Số sê-riJB02-01001
Năm sản xuất2011
Tải định mức tối đa120 ton @ 5 m
Chiều dài cần120 ft
Cấu hình cầnBase (25') + 1 x 10' + 1 x 20' + 1 x 30' + Front (35')
Mẫu động cơMTU 12V2000
Công suất động cơ634 kW @ 1,800 rpm
Đường kính cáp tangMain hoist 36 mm / Auxiliary hoist 36 mm / Third hoist 30 mm / Boom hoist 20 mm
Lực kéo cáp (lớp thứ nhất)32 ton (max.)
Tốc độ cáp (tời chính, phụ và thứ ba)110/3, 110/3, 95/3 m/min
Tốc độ cáp (tời cần)48/2 m/min
Tốc độ quay2.1 rpm
Tốc độ di chuyển1.2 / 0.8 km/h
Giờ làm việc31,956 hrs

*Sức nâng định mức phụ thuộc vào cấu hình và bán kính làm việc. Xem chi tiết trong tin đăng. Thông số được chép lại đúng như bản in trong hồ sơ mời thầu và chưa được kiểm chứng độc lập.

Phạm vi cung cấp

Hạng mụcMô tảSLD × R × C (mm)Khối lượng đơn vị (kg)Tổng khối lượng (kg)
1BMS1200 Basic Machine (Gantry, Crawler with crawler shoe, Crane backstop, Third winch, Translifter)19530 x 6320 x 401074,10074,100
2Counterweight (1)15000 x 940 x 94012,50012,500
3Counterweight (2)15000 x 940 x 75010,00010,000
4Counterweight (3)15000 x 940 x 92010,00010,000
5Boom tip111210 x 1980 x 19802,8402,840
6Boom base17840 x 2130 x 24102,4502,450
7Boom insert (10')13180 x 1980 x 1980500500
8Boom insert (20')16220 x 1980 x 1980810810
9Boom insert (30')19270 x 1980 x 19801,1301,130
10Auxiliary Sheave12460 x 770 x 12801,2901,290
11120-ton hook block (4 Sheave)1900 x 450 x 21501,7301,730
12Ball hook1Dia.370 x 1270460460
Tổng12117,810

Ghi chú

  • Tiêu đề hồ sơ mời thầu ghi mẫu BMS1200HD; bảng thông số ghi BMS1200.