Sàn giao dịch toàn cầu cho những lựa chọn cân nhắc
Góp ý

Quay lại thiết bị

Cần trục bánh xích · PM50/0795/2026

Liebherr LR1280 Crawler Crane with 46.4 m Boom

Gói thầu lưu trữ Đóng thầu ngày 2026-09-11

Ảnh 1/15Ảnh 2/15Ảnh 3/15Ảnh 4/15Ảnh 5/15Ảnh 6/15Ảnh 7/15Ảnh 8/15Ảnh 9/15Ảnh 10/15Ảnh 11/15Ảnh 12/15Ảnh 13/15Ảnh 14/15Ảnh 15/15

Thông số kỹ thuật

HãngLiebherr
MẫuLR1280
Số sê-ri136.143
Năm sản xuất2011
Tải định mức tối đa280 ton @ 4.3 m
Chiều dài cần46.4 m
Cấu hình cầnBase (7.0 m) + 1 x 3.0 m + 1 x 6.0 m + 2 x 11.7 m + Front (7.0 m)
Mẫu động cơLiebherr D 9508 A7
Công suất động cơ603 ps (450 kW) @ 1,900 rpm
Đường kính cáp tangMain hoist 28 mm / Auxiliary hoist 28 mm / Boom hoist 24 mm
Lực kéo cáp (lớp thứ nhất)215 kN
Tốc độ cáp (tời chính, phụ và thứ ba)0-115 m/min
Tốc độ cáp (tời cần)85 m/min
Tốc độ quay0.4 / 1 / 1.76 rpm
Tốc độ di chuyển0.58 / 1.4 km/h
Giờ làm việc22,354 hrs

*Sức nâng định mức phụ thuộc vào cấu hình và bán kính làm việc. Xem chi tiết trong tin đăng. Thông số được chép lại đúng như bản in trong hồ sơ mời thầu và chưa được kiểm chứng độc lập.

Phạm vi cung cấp

Hạng mụcMô tảSLD × R × C (mm)Khối lượng đơn vị (kg)Tổng khối lượng (kg)
1LR1280 Basic Machine (Gantry)112,700 x 3,000 x 3,25042,82842,828
2Crawler side frame29,108 x 1,200 x 1,46021,12042,240
3Carbody counterweight45,040 x 1,140 x 3509,00036,000
3Basic counterweight slab15,480 x 1,660 x 1,10013,30013,300
4Ballast slab (1)25,480 x 1,660 x 34010,60021,200
5Ballast slab (2)101,300 x 1,360 x 4655,10051,000
6Boom base section17,350 x 2,420 x 2,5004,0004,000
7Boom insert (3.0m)13,250 x 2,420 x 2,3701,1301,130
8Boom insert (6.0m)16,250 x 2,420 x 2,3701,8751,875
9Boom insert (11.7m)211,920 x 2,420 x 2,3702,8852,885
10300-ton hook block1820 x 1,227 x 2,5233,2003,200
1116-ton ball hook1Dia. 500 x 1,115900900
Tổng27220,558

Số hạng mục và tổng số được chép lại chính xác như bản in trong hồ sơ mời thầu.